識斷 shí duàn · thức đoạn Hán Việt: thức đoạn · Pinyin: shí duàn Tổng quan Cấu tạo: 識 (thức) + 斷 (đoạn)Pinyinshí duànHán Việtthức đoạnCấu tạo識 + 斷 · thức + đoạn nghĩa thành phần: thức + đoạn