識時

shí shí thức thì

Hán Việt: thức thì · Pinyin: shí shí

Tổng quan

Cấu tạo: (thức) + (thì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iểu biết về mọi sự việc đang xảy ra. thức thời thức thời ☆Hiểu biết về mọi sự việc đang xảy ra.