識時

shí shíthức thì

Hán Việt: thức thì · Pinyin: shí shí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"识时务"。

Cấu tạo: 識 (thức) + 時 (thì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiểu biết thời cuộc

Từ liên quan

Gần nghĩa

識時務 · 時下 · 时世 · 時事 · 时人 · 時代 · 時令 · 時價