識照 shí zhào · thức chiếu Hán Việt: thức chiếu · Pinyin: shí zhào Tổng quan Cấu tạo: 識 (thức) + 照 (chiếu)Pinyinshí zhàoHán Việtthức chiếuCấu tạo識 + 照 · thức + chiếu nghĩa thành phần: thức + chiếu