識用 shí yòng · thức dụng Hán Việt: thức dụng · Pinyin: shí yòng Tổng quan Cấu tạo: 識 (thức) + 用 (dụng)Pinyinshí yòngHán Việtthức dụngCấu tạo識 + 用 · thức + dụng nghĩa thành phần: thức + dụng