識穿 shí chuān · thức xuyên Hán Việt: thức xuyên · Pinyin: shí chuān Tổng quan Cấu tạo: 識 (thức) + 穿 (xuyên)Pinyinshí chuānHán Việtthức xuyênCấu tạo識 + 穿 · thức + xuyên nghĩa thành phần: thức + xuyên