識竅

shí qiào thức khiếu

Hán Việt: thức khiếu · Pinyin: shí qiào

Tổng quan

Cấu tạo: (thức) + (khiếu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 識竅 híqiào v.o. know how to ride the political tide