識羞
thức tu
Hán Việt: thức tu · Pinyin: shí xiū
Tổng quan
biết xấu hổ | cảm thấy xấu hổ (thường dùng với nghĩa tiêu cực, không biết xấu hổ) biết xấu hổ (thường dùng trong câu phủ định)。自覺羞恥(多用於否定式)。
Nghĩa
Việt
- Cihui biết xấu hổ | cảm thấy xấu hổ (thường dùng với nghĩa tiêu cực, không biết xấu hổ) biết xấu hổ (thường dùng trong câu phủ định)。自覺羞恥(多用於否定式)。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 知道羞耻。多用于否定式。
- Tân Hoa Tự Điển 1.知道羞耻。多用于否定式。
Eng
- CC-CEDICT to know shame|to feel shame (often with a negative, shameless)
- Cihui to know shame; to feel shame (often with a negative, shameless)