識者
thức giả
Hán Việt: thức giả · Pinyin: shí zhě
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui gười hiểu biết. Người có học vấn. thức giả thức giả ☆Người hiểu biết. Người có học vấn.
Eng
- Cihui 識者 hízhě n. <wr.> the knowledgeable; the discerning
ja
- JMdict well-informed person|thinking person|intelligent person