識變 shí biàn · thức biến Hán Việt: thức biến · Pinyin: shí biàn Tổng quan Cấu tạo: 識 (thức) + 變 (biến)Pinyinshí biànHán Việtthức biếnCấu tạo識 + 變 · thức + biến nghĩa thành phần: thức + biến Nghĩa ViệtCihui thức biến (術語)謂一切萬法,唯為識之所變,法相獨特之法門也。☸