識鎖 shí suǒ · thức tỏa Hán Việt: thức tỏa · Pinyin: shí suǒ Tổng quan Cấu tạo: 識 (thức) + 鎖 (tỏa)Pinyinshí suǒHán Việtthức tỏaCấu tạo識 + 鎖 · thức + tỏa nghĩa thành phần: thức + tỏa