譚姓 tán xìng · đàm tính Hán Việt: đàm tính · Pinyin: tán xìng Tổng quan Cấu tạo: 譚 (đàm) + 姓 (tính)Pinyintán xìngHán Việtđàm tínhCấu tạo譚 + 姓 · đàm + tính nghĩa thành phần: đàm + tính