譚政 tán zhèng · đàm chánh Hán Việt: đàm chánh · Pinyin: tán zhèng Tổng quan Cấu tạo: 譚 (đàm) + 政 (chánh)Pinyintán zhèngHán Việtđàm chánhCấu tạo譚 + 政 · đàm + chánh nghĩa thành phần: đàm + chánh