譚雪 tán xuě · đàm tuyết Hán Việt: đàm tuyết · Pinyin: tán xuě Tổng quan Cấu tạo: 譚 (đàm) + 雪 (tuyết)Pinyintán xuěHán Việtđàm tuyếtCấu tạo譚 + 雪 · đàm + tuyết nghĩa thành phần: đàm + tuyết