譜像 pǔ xiàng · phổ tượng Hán Việt: phổ tượng · Pinyin: pǔ xiàng Tổng quan Cấu tạo: 譜 (phổ) + 像 (tượng)Pinyinpǔ xiàngHán Việtphổ tượngCấu tạo譜 + 像 · phổ + tượng nghĩa thành phần: phổ + tượng