譜圖 pǔ tú · phổ đồ Hán Việt: phổ đồ · Pinyin: pǔ tú Tổng quan Cấu tạo: 譜 (phổ) + 圖 (đồ)Pinyinpǔ túHán Việtphổ đồCấu tạo譜 + 圖 · phổ + đồ nghĩa thành phần: phổ + đồ Nghĩa EngCihui 譜圖 ǔtú n. spectrum M:¹zhāng