譜斑 phổ ban Hán Việt: phổ ban Tổng quan (như) floccule, (giải phẫu) nhung não Cấu tạo: 譜 (phổ) + 斑 (ban)Hán Việtphổ banCấu tạo譜 + 斑 · phổ + ban nghĩa thành phần: phổ + ban Nghĩa ViệtCihui (như) floccule, (giải phẫu) nhung não