譜新聲

phổ tân thanh

Hán Việt: phổ tân thanh

Tổng quan

Cấu tạo: (phổ) + (tân) + (thanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 譜新聲 ǔ xīnshēng v.o. compose a new song