譜架

pǔ jià phổ giá

Hán Việt: phổ giá · Pinyin: pǔ jià

Tổng quan

giá để bản nhạc

Cấu tạo: (phổ) + (giá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giá để bản nhạc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放乐谱的架子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.放乐谱的架子。

Eng

  • CC-CEDICT music stand
  • Cihui 譜架 ǔjià* n. music stand