譜氣 pǔ qì · phổ khí Hán Việt: phổ khí · Pinyin: pǔ qì Tổng quan Cấu tạo: 譜 (phổ) + 氣 (khí)Pinyinpǔ qìHán Việtphổ khíCấu tạo譜 + 氣 · phổ + khí nghĩa thành phần: phổ + khí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 慷慨、大方、闊氣。如:「他出手就是這麼譜氣。」