譜籍 pǔ jí · phổ tịch Hán Việt: phổ tịch · Pinyin: pǔ jí Tổng quan Cấu tạo: 譜 (phổ) + 籍 (tịch)Pinyinpǔ jíHán Việtphổ tịchCấu tạo譜 + 籍 · phổ + tịch nghĩa thành phần: phổ + tịch