譜號

pǔ hào phổ hào

Hán Việt: phổ hào · Pinyin: pǔ hào

Tổng quan

khóa của âm nhạc

Cấu tạo: (phổ) + (hào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khóa của âm nhạc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 五線譜首端所記的符號。為英語clef的意譯。常見如:高音譜號、中音譜號、低音譜號等。

Eng

  • Cihui 譜號 ǔhào n. <mus.> clef; musical notes