譜諜 pǔ dié · phổ điệp Hán Việt: phổ điệp · Pinyin: pǔ dié Tổng quan Cấu tạo: 譜 (phổ) + 諜 (điệp)Pinyinpǔ diéHán Việtphổ điệpCấu tạo譜 + 諜 · phổ + điệp nghĩa thành phần: phổ + điệp