噪口 táo khẩu Hán Việt: táo khẩu Tổng quan Cấu tạo: 噪 (táo) + 口 (khẩu)Hán Việttáo khẩuCấu tạo噪 + 口 · táo + khẩu nghĩa thành phần: táo + khẩu