噪聚 táo tụ Hán Việt: táo tụ Tổng quan Cấu tạo: 噪 (táo) + 聚 (tụ)Hán Việttáo tụCấu tạo噪 + 聚 · táo + tụ nghĩa thành phần: táo + tụ