警嚴

jǐng yán cảnh nghiêm

Hán Việt: cảnh nghiêm · Pinyin: jǐng yán

Tổng quan

Cấu tạo: (cảnh) + (nghiêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 严鼓以警夜; 精警严密。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.严鼓以警夜。 2.精警严密。