警乘 jǐng chéng · cảnh thừa Hán Việt: cảnh thừa · Pinyin: jǐng chéng Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 乘 (thừa)Pinyinjǐng chéngHán Việtcảnh thừaCấu tạo警 + 乘 · cảnh + thừa nghĩa thành phần: cảnh + thừa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 警戒车乘﹔为车乘警卫。Tân Hoa Tự Điển 1.警戒车乘﹔为车乘警卫。