警亮 cảnh lượng Hán Việt: cảnh lượng Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 亮 (lượng)Hán Việtcảnh lượngCấu tạo警 + 亮 · cảnh + lượng nghĩa thành phần: cảnh + lượng