警人 cảnh nhân Hán Việt: cảnh nhân Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 人 (nhân)Hán Việtcảnh nhânCấu tạo警 + 人 · cảnh + nhân nghĩa thành phần: cảnh + nhân Nghĩa EngCihui 警人 ǐngrén n. extraordinary; fascinating