警衆
cảnh chúng
Hán Việt: cảnh chúng · Pinyin: jǐng zhòng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 警醒众人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.警醒众人。
Eng
- Cihui 警眾 ǐngzhòng v.o. alert the public
Hán Việt: cảnh chúng · Pinyin: jǐng zhòng