警候

jǐng hòu cảnh hậu

Hán Việt: cảnh hậu · Pinyin: jǐng hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (cảnh) + (hậu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 警戒候望。《晉書.卷一一.天文志上》:「軒轅西四星曰爟,爟者,烽火之爟也,邊亭之警候。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 警戒﹐守望; 指古代边境的哨所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.警戒﹐守望。 2.指古代边境的哨所。