警健 jǐng jiàn · cảnh kiện Hán Việt: cảnh kiện · Pinyin: jǐng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 健 (kiện)Pinyinjǐng jiànHán Việtcảnh kiệnCấu tạo警 + 健 · cảnh + kiện nghĩa thành phần: cảnh + kiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 机警刚强; 警策刚健。Tân Hoa Tự Điển 1.机警刚强。 2.警策刚健。