警兵
cảnh binh
Hán Việt: cảnh binh
Tổng quan
gười lính gìn giữ an ninh. cảnh binh cảnh binh ☆Người lính gìn giữ an ninh.
Nghĩa
Việt
- Cihui gười lính gìn giữ an ninh. cảnh binh cảnh binh ☆Người lính gìn giữ an ninh.