警利 cảnh lợi Hán Việt: cảnh lợi Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 利 (lợi)Hán Việtcảnh lợiCấu tạo警 + 利 · cảnh + lợi nghĩa thành phần: cảnh + lợi