警勉 cảnh miễn Hán Việt: cảnh miễn Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 勉 (miễn)Hán Việtcảnh miễnCấu tạo警 + 勉 · cảnh + miễn nghĩa thành phần: cảnh + miễn