警動

jǐng dòng cảnh động

Hán Việt: cảnh động · Pinyin: jǐng dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (cảnh) + (động)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 驚動。《史記.卷八○.樂毅傳》:「趙封樂毅於觀津,號曰望諸君,尊寵樂毅以警動於燕、齊。」