警務
cảnh vụ
Hán Việt: cảnh vụ · Pinyin: jǐng wù
Tổng quan
cảnh vụ: cảnh vụ/nhiệm vụ cảnh sát; nhiệm vụ cảnh sát
1.指有关警察方面的事务。
有關警察的任務。如:「警務繁忙」。
Nghĩa
Việt
- Cihui cảnh vụ: nhiệm vụ cảnh sát
- Biên soạn 警務 jǐngwù n. police affairs
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 有關警察的任務。如:「警務繁忙」。
Eng
- JMdict police affairs
- JMdict military police
- Cihui 警務 jǐngwù n. police affairs
ja
- JMdict 警務(けいむ)