警勸 jǐng quàn · cảnh khuyến Hán Việt: cảnh khuyến · Pinyin: jǐng quàn Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 勸 (khuyến)Pinyinjǐng quànHán Việtcảnh khuyếnCấu tạo警 + 勸 · cảnh + khuyến nghĩa thành phần: cảnh + khuyến