警区 jǐng qū·cảnh khu Hán Việt: cảnh khu · Pinyin: jǐng qū Tổng quan khu vực tuần tra Cấu tạo: 警 (cảnh) + 區 (khu)Pinyinjǐng qūHán Việtcảnh khuTừ loạidanhCấu tạo警 + 區 · cảnh + khu nghĩa thành phần: cảnh + khu Nghĩa ViệtCihui khu tuần traCihui khu vực cảnh sát tuần traEngCihui policeman's round; patrol; beat Từ liên quan Gần nghĩa区位 · 区分 · 区划 · 区别 · 区区 · 区号 · 区块 · 区域