警卡 cảnh tạp Hán Việt: cảnh tạp Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 卡 (tạp)Hán Việtcảnh tạpCấu tạo警 + 卡 · cảnh + tạp nghĩa thành phần: cảnh + tạp