警發 jǐng fā · cảnh phát Hán Việt: cảnh phát · Pinyin: jǐng fā Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 發 (phát)Pinyinjǐng fāHán Việtcảnh phátCấu tạo警 + 發 · cảnh + phát nghĩa thành phần: cảnh + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 警拔﹔机警出众; 警醒启发。Tân Hoa Tự Điển 1.警拔﹔机警出众。 2.警醒启发。