警唱

jǐng chàng cảnh xướng

Hán Việt: cảnh xướng · Pinyin: jǐng chàng

Tổng quan

Cấu tạo: (cảnh) + (xướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指报晓。警﹐通"惊"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指报晓。警﹐通"惊"。