警問 jǐng wèn · cảnh vấn Hán Việt: cảnh vấn · Pinyin: jǐng wèn Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 問 (vấn)Pinyinjǐng wènHán Việtcảnh vấnCấu tạo警 + 問 · cảnh + vấn nghĩa thành phần: cảnh + vấn