警備車 cảnh bị xa Hán Việt: cảnh bị xa Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 備 (bị) + 車 (xa)Hán Việtcảnh bị xaCấu tạo警 + 備 + 車 · cảnh + bị + xa nghĩa thành phần: cảnh + bị + xa Nghĩa EngCihui 警備車 ǐngbèichē n. garrison vehicle M:³liàng