警頭 jǐng tóu · cảnh đầu Hán Việt: cảnh đầu · Pinyin: jǐng tóu Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 頭 (đầu)Pinyinjǐng tóuHán Việtcảnh đầuCấu tạo警 + 頭 · cảnh + đầu nghĩa thành phần: cảnh + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 警告﹔警戒。头﹐助词。Tân Hoa Tự Điển 1.警告﹔警戒。头﹐助词。