警妙 cảnh diệu Hán Việt: cảnh diệu Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 妙 (diệu)Hán Việtcảnh diệuCấu tạo警 + 妙 · cảnh + diệu nghĩa thành phần: cảnh + diệu