警嫂 jǐng sǎo · cảnh tẩu Hán Việt: cảnh tẩu · Pinyin: jǐng sǎo Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 嫂 (tẩu)Pinyinjǐng sǎoHán Việtcảnh tẩuCấu tạo警 + 嫂 · cảnh + tẩu nghĩa thành phần: cảnh + tẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对警察妻子的尊称。