警官
cảnh quan
Hán Việt: cảnh quan · Pinyin: jǐng guān
Tổng quan
cảnh sát | sĩ quan cảnh sát iên chức cao cấp của ngành cảnh sát. cảnh quan cảnh quan ☆Viên chức cao cấp của ngành cảnh sát.
Nghĩa
Việt
- Cihui cảnh sát | sĩ quan cảnh sát iên chức cao cấp của ngành cảnh sát. cảnh quan cảnh quan ☆Viên chức cao cấp của ngành cảnh sát.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 官階在警佐一階及以上的警察官長。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 警察中的官员。有时也用于称呼警察。
Eng
- CC-CEDICT constable; police officer
- Cihui constable; police officer
ja
- JMdict police officer|policeman|constable