警容
cảnh dung
Hán Việt: cảnh dung · Pinyin: jǐng róng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指警察的外表﹑纪律﹑威仪等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指警察的外表﹑纪律﹑威仪等。
Eng
- Cihui 警容 ǐngróng n. professional appearance of police
Hán Việt: cảnh dung · Pinyin: jǐng róng