警廷 cảnh đình Hán Việt: cảnh đình Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 廷 (đình)Hán Việtcảnh đìnhCấu tạo警 + 廷 · cảnh + đình nghĩa thành phần: cảnh + đình