警引 cảnh dẫn Hán Việt: cảnh dẫn Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 引 (dẫn)Hán Việtcảnh dẫnCấu tạo警 + 引 · cảnh + dẫn nghĩa thành phần: cảnh + dẫn